
Boxer tăng áp 2.4L
275 PS và 350 Nm trải dài từ 2.000 đến 5.200 v/p, tăng tốc 0–100 km/h khoảng 6 giây.

Giá niêm yết từ 1.799 triệu đồng
WRX là sedan thể thao hiệu năng cao sinh ra từ đường đua rally, dùng động cơ Boxer tăng áp 2.4L 275 PS và hệ dẫn động S-AWD. Xe có hai lựa chọn số sàn 6 cấp hoặc hộp số Subaru Performance Transmission, cùng gói EyeSight.
WRX là sedan thể thao hiệu năng cao sinh ra từ đường đua rally, dùng động cơ Boxer tăng áp 2.4L 275 PS và hệ dẫn động S-AWD. Xe có hai lựa chọn số sàn 6 cấp hoặc hộp số Subaru Performance Transmission, cùng gói EyeSight.

275 PS và 350 Nm trải dài từ 2.000 đến 5.200 v/p, tăng tốc 0–100 km/h khoảng 6 giây.

Lực kéo chia đều bốn bánh, kiểm soát tốt trên đường ướt, cua gắt hay mặt đường trơn.

Tùy chỉnh phản hồi động cơ, tay lái và giảm chấn điện tử với các chế độ Sport, Sport+ và Individual.

Ghế thể thao ôm sát cơ thể, giữ người lái vững vàng khi vận hành mạnh.

Hốc gió capo, lưới tản nhiệt lục giác và vòm bánh có khe thoát gió khí động học.

Phần đuôi mạnh mẽ với cánh gió sau và bộ ống xả đặc trưng của dòng xe hiệu năng cao.
WRX theo đuổi khái niệm BOLDER lấy cảm hứng từ dòng concept VIZIV: lưới tản nhiệt lục giác, hốc hút gió trên nắp capo, vòm bánh nở rộng có khe thoát gió. Đèn pha LED điều chỉnh theo góc lái, cánh gió sau, ống xả kép thể thao và mâm 18 inch tạo nên tư thế lao về phía trước đầy uy lực.
Động cơ Boxer tăng áp 2.4L phun xăng trực tiếp sản sinh 275 PS và 350 Nm từ 2.000 v/p. Bản CVT dùng Subaru Performance Transmission chuyển số nhanh, bản MT là hộp số sàn 6 cấp thuần túy. Drive Mode Select với các chế độ Comfort, Normal, Sport, Sport+ và Individual, giảm chấn điện tử trên bản tS cùng S-AWD giúp xe bám đường chắc chắn.
Thông số tham khảo theo công bố của Subaru Việt Nam. Trang bị có thể khác nhau tùy phiên bản và thời điểm — liên hệ để nhận bảng thông số đầy đủ.
| Mẫu xe | Subaru WRX |
|---|---|
| Phân loại | Sedan |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước DxRxC | 4.670 x 1.825 x 1.465 mm |
| Động cơ | Boxer tăng áp 2.4L (2.387 cc), 4 xi-lanh nằm ngang đối xứng, DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp |
| Công suất | 275 PS @ 5.600 v/p |
| Mô-men xoắn | 350 Nm @ 2.000–5.200 v/p |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp (MT) hoặc Sport Lineartronic CVT – Subaru Performance Transmission (CVT) |
| Dẫn động | 4 bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD (bản CVT dùng VTD-AWD) |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.675 mm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,0–6,1 giây (tùy phiên bản) |
| Khoang hành lý | 411 lít |
| Lốp & mâm | 245/40 R18, mâm hợp kim 18 inch |
| Phiên bản | 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2025) · 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) · 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) |
| Giá niêm yết từ | 1.799.000.000 đ |
WRX áp dụng triết lý an toàn toàn diện của Subaru: khung gầm SGP, S-AWD, EyeSight với phanh tránh va chạm, đánh lái khẩn cấp tự động, kiểm soát hành trình thích ứng và hỗ trợ giữ làn. Xe còn có hệ thống nhận diện người lái DMS, phanh tự động khi lùi, cảnh báo phương tiện phía sau SRVD cùng hệ thống túi khí trước, bên, rèm, đầu gối và đệm ghế phụ.
Giá niêm yết Subaru WRX từ 1.799 triệu đồng. Chi phí lăn bánh gồm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm, thay đổi theo phiên bản và nơi đăng ký. Để lại số điện thoại để nhận bảng tính lăn bánh chi tiết.
Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe qua ngân hàng đối tác, thời hạn vay linh hoạt. Số tiền trả trước và lãi suất phụ thuộc hồ sơ — tư vấn viên sẽ gửi phương án phù hợp nhất.
Có. Bạn có thể đăng ký lái thử tại showroom Subaru Hà Nội hoặc tại nhà trong khu vực Hà Nội, chọn khung giờ phù hợp trên website.
Ưu đãi thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của Subaru Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc để lại thông tin để nhận ưu đãi mới nhất.
Xe được bảo hành chính hãng theo chính sách Subaru Việt Nam và bảo dưỡng tại xưởng dịch vụ đạt chuẩn của hãng với phụ tùng chính hãng.
Chương trình áp dụng theo chính sách Subaru Việt Nam tại từng thời điểm. Liên hệ hotline để nhận ưu đãi mới nhất.
Báo giá chi tiết gồm thuế, phí và ưu đãi hiện hành — gửi trong 15 phút.